Nghĩa của từ "standers-by see more than gamesters" trong tiếng Việt
"standers-by see more than gamesters" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
standers-by see more than gamesters
US /ˈstændərz baɪ siː mɔːr ðæn ˈɡeɪmstərz/
UK /ˈstændəz baɪ siː mɔː ðæn ˈɡeɪmstəz/
Thành ngữ
người ngoài cuộc bao giờ cũng sáng suốt hơn người trong cuộc
people who are watching a situation from the outside often have a better understanding of it than those who are directly involved
Ví dụ:
•
I know you're stressed about the project, but remember that standers-by see more than gamesters; maybe you should ask for an outside opinion.
Tôi biết bạn đang căng thẳng về dự án, nhưng hãy nhớ rằng người ngoài cuộc bao giờ cũng sáng suốt hơn người trong cuộc; có lẽ bạn nên hỏi ý kiến bên ngoài.
•
The consultant pointed out flaws we hadn't noticed, proving that standers-by see more than gamesters.
Người tư vấn đã chỉ ra những thiếu sót mà chúng tôi không nhận ra, chứng minh rằng người ngoài cuộc luôn sáng suốt hơn.
Từ liên quan: